Xâm thực tiếng Anh là gì?
"xâm thực" trong tiếng Anh là erode (động từ), corrade (ngoại động từ), corrasion (danh từ).
erode Động từ
UK/ɪˈɹəʊd/US/ɪˈɹoʊd/
Nghĩa: xói mòn, xâm thực, ăn mòn
corrade Ngoại động từ
Nghĩa: Xâm thực (nước bào mòn đất, đá).
corrasion Danh từ
Nghĩa: Sự xâm thực.
Câu hỏi thường gặp
Xâm thực tiếng Anh là gì?
"xâm thực" trong tiếng Anh là erode (động từ), corrade (ngoại động từ), corrasion (danh từ).