TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Xâm thực tiếng Anh là gì?

"xâm thực" trong tiếng Anh là erode (động từ), corrade (ngoại động từ), corrasion (danh từ).

erode Động từ

UK/ɪˈɹəʊd/US/ɪˈɹoʊd/

Nghĩa: xói mòn, xâm thực, ăn mòn

Xem đầy đủ từ "erode": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

corrade Ngoại động từ

Nghĩa: Xâm thực (nước bào mòn đất, đá).

Xem đầy đủ từ "corrade": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

corrasion Danh từ

Nghĩa: Sự xâm thực.

Xem đầy đủ từ "corrasion": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Xâm thực tiếng Anh là gì?

"xâm thực" trong tiếng Anh là erode (động từ), corrade (ngoại động từ), corrasion (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.