corrasion Nghegiọng máy của trình duyệt corrasion nghĩa là sự xâm thực. Nghĩa của corrasion Danh từ Sự xâm thực. Dạng từ của corrasion Số nhiềucorrasions Họ từ của corrasion razorcorradecorrodecorrasive Câu hỏi thường gặp corrasion nghĩa là gì?corrasion (danh từ) nghĩa là sự xâm thực.