TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

corrade

giọng máy của trình duyệt

corrade nghĩa là xâm thực, bị xâm thực.

Nghĩa của corrade

Ngoại động từ

  1. Xâm thực (nước bào mòn đất, đá).

Nội động từ

  1. Bị xâm thực.

Dạng từ của corrade

Ngôi thứ ba số ítcorrades
Hiện tại phân từ (-ing)corrading
Quá khứ phân từcorraded
Quá khứcorraded

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với corrade

Đồng nghĩa

Họ từ của corrade

Câu hỏi thường gặp

corrade nghĩa là gì?

corrade (ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là xâm thực, bị xâm thực.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.