TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Xây tiếng Anh là gì?

"xây" trong tiếng Anh là build (động từ), built (động từ), unhusk (ngoại động từ).

build Động từ

UK/bɪld/US/bɪld/ giọng người thật

Nghĩa: Xây, xây dựng, xây cất; dựng nên, lập nên, làm nên.

  • I'll build a house, raise some cows, horses and sheep.Tôi sẽ xây nhà, nuôi vài con bò, ngựa và cừu.
  • We're saving money to build a new house.Chúng tối đang tiết kiệm tiền để xây nhà mới.

Xem đầy đủ từ "build": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

built Động từ

UK/ˈbɪlt/US/ˈbɪlt/ giọng người thật

Nghĩa: Xây, xây dựng, xây cất; dựng nên, lập nên, làm nên.

  • I built a new house in view of the mountain.Tôi đã xây một căn nhà với tầm nhìn hườn ra núi.
  • The building was built in 1960.Tòa nhà được xây vào năm 1960.

Xem đầy đủ từ "built": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

unhusk Ngoại động từ

Nghĩa: Bóc vỏ, lột vỏ; xây (thóc).

Xem đầy đủ từ "unhusk": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Xây tiếng Anh là gì?

"xây" trong tiếng Anh là build (động từ), built (động từ), unhusk (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "build": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "built": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.