Xé toạc tiếng Anh là gì?
"xé toạc" trong tiếng Anh là rip (động từ), slit (động từ).
rip Động từ
UK/ɹɪp/US/ɹɪp/ giọng người thật
Nghĩa: Xé, xé rách, xé toạc (giấy, vải...).
slit Động từ
UK/ˈslɪt/US/ˈslɪt/ giọng người thật
Nghĩa: Chẻ, cắt, rọc, xé toạc.
- to slit sheet of metal into strips cắt một tấm kim loại thành những dải nhỏ
- to threaten to slit someone's nose doạ đánh giập mũi ai
Câu hỏi thường gặp
Xé toạc tiếng Anh là gì?
"xé toạc" trong tiếng Anh là rip (động từ), slit (động từ).