TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Xé toạc tiếng Anh là gì?

"xé toạc" trong tiếng Anh là rip (động từ), slit (động từ).

rip Động từ

UK/ɹɪp/US/ɹɪp/ giọng người thật

Nghĩa: Xé, xé rách, xé toạc (giấy, vải...).

Xem đầy đủ từ "rip": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

slit Động từ

UK/ˈslɪt/US/ˈslɪt/ giọng người thật

Nghĩa: Chẻ, cắt, rọc, xé toạc.

  • to slit sheet of metal into strips cắt một tấm kim loại thành những dải nhỏ
  • to threaten to slit someone's nose doạ đánh giập mũi ai

Xem đầy đủ từ "slit": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Xé toạc tiếng Anh là gì?

"xé toạc" trong tiếng Anh là rip (động từ), slit (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "rip": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "slit": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.