Xì xì tiếng Anh là gì?
"xì xì" trong tiếng Anh là fizz (nội động từ), fizzy (tính từ), fizzle (nội động từ).
fizz Nội động từ
UK/fɪz/US/fɪz/
Nghĩa: Xèo xèo; xì xì.
fizzy Tính từ
UK/ˈfɪzi/US/ˈfɪzi/
Nghĩa: Xèo xèo; xì xì.
fizzle Nội động từ
UK/ˈfɪzəl/US/ˈfɪzəl/
Nghĩa: Xèo xèo; xì xì.
Câu hỏi thường gặp
Xì xì tiếng Anh là gì?
"xì xì" trong tiếng Anh là fizz (nội động từ), fizzy (tính từ), fizzle (nội động từ).