TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Xì xì tiếng Anh là gì?

"xì xì" trong tiếng Anh là fizz (nội động từ), fizzy (tính từ), fizzle (nội động từ).

fizz Nội động từ

UK/fɪz/US/fɪz/

Nghĩa: Xèo xèo; xì xì.

Xem đầy đủ từ "fizz": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

fizzy Tính từ

UK/ˈfɪzi/US/ˈfɪzi/

Nghĩa: Xèo xèo; xì xì.

Xem đầy đủ từ "fizzy": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

fizzle Nội động từ

UK/ˈfɪzəl/US/ˈfɪzəl/

Nghĩa: Xèo xèo; xì xì.

Xem đầy đủ từ "fizzle": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Xì xì tiếng Anh là gì?

"xì xì" trong tiếng Anh là fizz (nội động từ), fizzy (tính từ), fizzle (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.