TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Xăm tiếng Anh là gì?

"xăm" trong tiếng Anh là tattoo (ngoại động từ), oracle.

tattoo Ngoại động từ

UK/tæˈtuː/US/tæˈtu/

Nghĩa: Xăm (da...).

Xem đầy đủ từ "tattoo": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

oracle

UK/ˈɔɹəkəl/US/ˈɔɹəkəl/

Xem đầy đủ từ "oracle": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Xăm tiếng Anh là gì?

"xăm" trong tiếng Anh là tattoo (ngoại động từ), oracle.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.