Xương tiếng Anh là gì?
"xương" trong tiếng Anh là bone (danh từ), frame.
bone Danh từ
UK/bəʊn/US/boʊn/
Nghĩa: Xương.
- This fish has a lot of small bones in it.Con cá này có nhiều xương nhỏ.
- Exercise is good for your muscles and bones.Tập thể dục tốt cho các cơ bắp và xương của bạn.
frame
UK/fɹeɪ̯m/US/fɹeɪ̯m/
Câu hỏi thường gặp
Xương tiếng Anh là gì?
"xương" trong tiếng Anh là bone (danh từ), frame.