TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Xương quay tiếng Anh là gì?

"xương quay" trong tiếng Anh là radius (danh từ), spoke-bone (danh từ), radial (tính từ).

radius Danh từ

UK/ˈɹeɪ.di.əs/US/ˈɹeɪ.di.əs/

Nghĩa: xương quay

Xem đầy đủ từ "radius": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

spoke-bone Danh từ

Nghĩa: Xương quay.

Xem đầy đủ từ "spoke-bone": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

radial Tính từ

UK/ˈɹeɪdi.əl/US/ˈɹeɪdi.əl/

Nghĩa: (thuộc) xương quay.

  • radial arteryđộng mạch quay
  • radial nervedây thần kinh quay

Xem đầy đủ từ "radial": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

radially Phó từ

US/ˈreɪ.di.əl.li/

Nghĩa: (thuộc) Xương quay.

Xem đầy đủ từ "radially": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Xương quay tiếng Anh là gì?

"xương quay" trong tiếng Anh là radius (danh từ), spoke-bone (danh từ), radial (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.