Xương quay tiếng Anh là gì?
"xương quay" trong tiếng Anh là radius (danh từ), spoke-bone (danh từ), radial (tính từ).
radius Danh từ
UK/ˈɹeɪ.di.əs/US/ˈɹeɪ.di.əs/
Nghĩa: xương quay
spoke-bone Danh từ
Nghĩa: Xương quay.
radial Tính từ
UK/ˈɹeɪdi.əl/US/ˈɹeɪdi.əl/
Nghĩa: (thuộc) xương quay.
- radial arteryđộng mạch quay
- radial nervedây thần kinh quay
radially Phó từ
US/ˈreɪ.di.əl.li/
Nghĩa: (thuộc) Xương quay.
Câu hỏi thường gặp
Xương quay tiếng Anh là gì?
"xương quay" trong tiếng Anh là radius (danh từ), spoke-bone (danh từ), radial (tính từ).