Xương rồng tiếng Anh là gì?
"xương rồng" trong tiếng Anh là cactus (danh từ), echinocactus (danh từ), cacti (danh từ).
cactus Danh từ
UK/ˈkæktəs/US/ˈkæktəs/
Nghĩa: xương rồng
- The saguaro is a race of cactus.Saguaro là một giống xương rồng.
echinocactus Danh từ
Nghĩa: Cây xương rồng.
cacti Danh từ
UK/ˈkæktaɪ/US/ˈkæktaɪ/
Nghĩa: Cây xương rồng.
Câu hỏi thường gặp
Xương rồng tiếng Anh là gì?
"xương rồng" trong tiếng Anh là cactus (danh từ), echinocactus (danh từ), cacti (danh từ).