Xương sườn tiếng Anh là gì?
"xương sườn" trong tiếng Anh là rib (danh từ), costa (danh từ).
rib Danh từ
UK/ɹɪb/US/ɹɪb/
Nghĩa: Xương sườn.
- floating ribsxương sườn cụt
- to poke someone in the ribsthúc vào sườn ai
costa Danh từ
UK/ˈkɒ.stə/US/ˈkɑ.stə/
Nghĩa: Xương sườn.
Câu hỏi thường gặp
Xương sườn tiếng Anh là gì?
"xương sườn" trong tiếng Anh là rib (danh từ), costa (danh từ).