TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Xắc tiếng Anh là gì?

"xắc" trong tiếng Anh là bag (danh từ), handbag.

bag Danh từ

UK/bæɡ/US/bæɡ/

Nghĩa: Bao, túi, bị, xắc, cặp.

Xem đầy đủ từ "bag": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

handbag

UK/ˈhændˌbæɡ/US/ˈhændˌbæɡ/

Xem đầy đủ từ "handbag": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Xắc tiếng Anh là gì?

"xắc" trong tiếng Anh là bag (danh từ), handbag.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.