TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Xếch tiếng Anh là gì?

"xếch" trong tiếng Anh là slanting (tính từ), slantways (phó từ), slantwise (phó từ).

slanting Tính từ

UK/ˈslæntɪŋ/US/ˈslæntɪŋ/

Nghĩa: Nghiêng, xiên, chéo; xếch (mắt).

Xem đầy đủ từ "slanting": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

slantways Phó từ

Nghĩa: Nghiêng, xiên, chéo; xếch.

Xem đầy đủ từ "slantways": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

slantwise Phó từ

Nghĩa: Nghiêng, xiên, chéo; xếch.

Xem đầy đủ từ "slantwise": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Xếch tiếng Anh là gì?

"xếch" trong tiếng Anh là slanting (tính từ), slantways (phó từ), slantwise (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.