Xếch tiếng Anh là gì?
"xếch" trong tiếng Anh là slanting (tính từ), slantways (phó từ), slantwise (phó từ).
slanting Tính từ
UK/ˈslæntɪŋ/US/ˈslæntɪŋ/
Nghĩa: Nghiêng, xiên, chéo; xếch (mắt).
slantways Phó từ
Nghĩa: Nghiêng, xiên, chéo; xếch.
slantwise Phó từ
Nghĩa: Nghiêng, xiên, chéo; xếch.
Câu hỏi thường gặp
Xếch tiếng Anh là gì?
"xếch" trong tiếng Anh là slanting (tính từ), slantways (phó từ), slantwise (phó từ).