TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Xếp thành tiếng Anh là gì?

"xếp thành" trong tiếng Anh là form (động từ), distinguish (ngoại động từ).

form Động từ

UK/fɔːm/US/fɔɹm/

Nghĩa: làm thành, tạo thành, nặn thành, xếp thành

  • to form linexếp thành hàng

Xem đầy đủ từ "form": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

distinguish Ngoại động từ

UK/dɪˈstɪŋ.ɡwɪʃ/US/dɪˈstɪŋ.ɡwɪʃ/

Nghĩa: Chia thành, xếp thành (loại...).

  • to distinguish men into classeschia con người ra thành gia cấp
  • to distinguish oneselftự làm nổi bật, làm cho người ta chú ý

Xem đầy đủ từ "distinguish": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Xếp thành tiếng Anh là gì?

"xếp thành" trong tiếng Anh là form (động từ), distinguish (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.