Xếp thành tiếng Anh là gì?
"xếp thành" trong tiếng Anh là form (động từ), distinguish (ngoại động từ).
form Động từ
UK/fɔːm/US/fɔɹm/
Nghĩa: làm thành, tạo thành, nặn thành, xếp thành
- to form linexếp thành hàng
distinguish Ngoại động từ
UK/dɪˈstɪŋ.ɡwɪʃ/US/dɪˈstɪŋ.ɡwɪʃ/
Nghĩa: Chia thành, xếp thành (loại...).
- to distinguish men into classeschia con người ra thành gia cấp
- to distinguish oneselftự làm nổi bật, làm cho người ta chú ý
Câu hỏi thường gặp
Xếp thành tiếng Anh là gì?
"xếp thành" trong tiếng Anh là form (động từ), distinguish (ngoại động từ).