TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Xếp xuống tàu tiếng Anh là gì?

"xếp xuống tàu" trong tiếng Anh là ship (ngoại động từ), shipment (danh từ).

ship Ngoại động từ

UK/ˈʃɪp/US/ˈʃɪp/

Nghĩa: Xếp (hàng) xuống tàu, cho (hành khách, thuỷ thủ) xuống tàu.

Xem đầy đủ từ "ship": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

shipment Danh từ

US/ˈʃɪpmənt/

Nghĩa: Sự xếp (hàng) xuống tàu.

Xem đầy đủ từ "shipment": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Xếp xuống tàu tiếng Anh là gì?

"xếp xuống tàu" trong tiếng Anh là ship (ngoại động từ), shipment (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.