Xếp xuống tàu tiếng Anh là gì?
"xếp xuống tàu" trong tiếng Anh là ship (ngoại động từ), shipment (danh từ).
ship Ngoại động từ
UK/ˈʃɪp/US/ˈʃɪp/
Nghĩa: Xếp (hàng) xuống tàu, cho (hành khách, thuỷ thủ) xuống tàu.
shipment Danh từ
US/ˈʃɪpmənt/
Nghĩa: Sự xếp (hàng) xuống tàu.
Câu hỏi thường gặp
Xếp xuống tàu tiếng Anh là gì?
"xếp xuống tàu" trong tiếng Anh là ship (ngoại động từ), shipment (danh từ).