TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Xỉu đi tiếng Anh là gì?

"xỉu đi" trong tiếng Anh là faint (nội động từ), faintness (danh từ).

faint Nội động từ

UK/feɪnt/US/feɪnt/

Nghĩa: + away) ngất đi, xỉu đi.

  • Such was her delight that she fainted.Cô ấy vui đến mức ngất xỉu đi.

Xem đầy đủ từ "faint": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

faintness Danh từ

US/ˈfeɪnt.nəs/

Nghĩa: Sự lả đi, sự xỉu đi; sự choáng váng, sự ngây ngất.

Xem đầy đủ từ "faintness": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Xỉu đi tiếng Anh là gì?

"xỉu đi" trong tiếng Anh là faint (nội động từ), faintness (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.