faint
Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/feɪnt/
US/feɪnt/
giọng máy của trình duyệt
faint nghĩa là uể oải, lả, e thẹn, nhút nhát.
Nghĩa của faint
Tính từ
- Uể oải; lả (vì đói).
- E thẹn; nhút nhát.
- Yếu ớt.
- a faint show of resistancemột sự chống cự yếu ớt
- Mờ nhạt, không rõ.
- faint linesnhững đường nét mờ nhạt
- a faint ideamột ý kiến không rõ rệt
- Chóng mặt, hay ngất.
- Oi bức, ngột ngạt (không khí).
- Kinh tởm, lợm giọng (mùi).
Danh từ
- Cơn ngất; sự ngất.
- in a deal faintbất tỉnh nhân sự, chết ngất
Nội động từ
- Thường + away) ngất đi, xỉu đi.
- Từ cổ,nghĩa cổ Nhượng bộ, nản lòng, nản chí.
Dạng từ của faint
| So sánh hơn | fainter |
| So sánh nhất | faintest |
| Số nhiều | faints |
| Ngôi thứ ba số ít | faints |
| Hiện tại phân từ (-ing) | fainting |
| Quá khứ phân từ | fainted |
| Quá khứ | fainted |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với faint
Đồng nghĩa
Họ từ của faint
Câu ví dụ với faint
- Such was her delight that she fainted. Cô ấy vui đến mức ngất xỉu đi.
- Tom fainted as soon as he saw the needle. Tom xỉu ngay khi thấy kim tiêm.
- Mary fainted as soon as she saw the needle. Mary ngất đi ngay khi thấy kim tiêm.
- I almost fainted. Tôi suýt ngất.
- I fainted. Tui xỉu.
- Tom fainted. Tom đã ngất xỉu.
- She fainted. Cô ấy bị ngất.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
faint nghĩa là gì?
faint (tính từ, danh từ, nội động từ) nghĩa là uể oải, lả, e thẹn, nhút nhát.
faint phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của faint: giọng Anh (UK) /feɪnt/, giọng Mỹ (US) /feɪnt/.