TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Xỏ tiếng Anh là gì?

"xỏ" trong tiếng Anh là thread (động từ), reeve (ngoại động từ).

thread Động từ

UK/ˈθɹɛd/US/ˈθɹɛd/

Nghĩa: xỏ, xâu

Xem đầy đủ từ "thread": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

reeve Ngoại động từ

UK/ɹiːv/US/ɹiːv/

Nghĩa: Luồn, xỏ (dây...).

  • to reeve a ropeluồn dây (qua ròng rọc...)

Xem đầy đủ từ "reeve": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Xỏ tiếng Anh là gì?

"xỏ" trong tiếng Anh là thread (động từ), reeve (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.