Xa nữa tiếng Anh là gì?
"xa nữa" trong tiếng Anh là fart (phó từ), farther (phó từ).
fart Phó từ
UK/fɑːt/US/fɑɹt/
Nghĩa: Xa hơn; xa nữa; thêm hơn, hơn nữa.
farther Phó từ
UK/ˈfɑːðə/US/ˈfɑɹðɚ/
Nghĩa: Xa hơn; xa nữa; thêm hơn, hơn nữa.
Câu hỏi thường gặp
Xa nữa tiếng Anh là gì?
"xa nữa" trong tiếng Anh là fart (phó từ), farther (phó từ).