TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Xa nhất tiếng Anh là gì?

"xa nhất" trong tiếng Anh là extreme (tính từ), furthest (tính từ), farthest (tính từ).

extreme Tính từ

UK/ɪkˈstɹiːm/US/ɪkˈstɹim/

Nghĩa: Ở tít đằng đầu, ở đằng cùng, xa nhất, ở tột cùng.

Xem đầy đủ từ "extreme": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

furthest Tính từ

UK/ˈfɜː(ɹ)ðɪst/US/ˈfɜː(ɹ)ðɪst/

Nghĩa: Xa hơn hết, xa nhất.

Xem đầy đủ từ "furthest": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

farthest Tính từ

UK/ˈfɑːðɪst/US/ˈfɑɹðɪst/

Nghĩa: Xa nhất.

  • at the farthest at; at farthestxa nhất; chậm nhất là; nhiều nhất là

Xem đầy đủ từ "farthest": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

farmost Tính từ

UK/ˈfɑː(ɹ)məʊst/US/ˈfɑː(ɹ)məʊst/

Nghĩa: Xa nhất.

Xem đầy đủ từ "farmost": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

farthermost Tính từ

US/'fɑ:ðəmoust/

Nghĩa: Xa nhất.

Xem đầy đủ từ "farthermost": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

uttermost Tính từ

UK/ˈʌtəməʊst/US/ˈʌtəɹmoʊst/

Nghĩa: Xa nhất, cuối cùng.

  • utmost limitsgiới hạn cuối cùng

Xem đầy đủ từ "uttermost": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

endmost Tính từ

US/ˈɛndˌmoʊst/

Nghĩa: Tột cùng, chót, xa nhất.

Xem đầy đủ từ "endmost": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

apogean Tính từ

Nghĩa: Xa nhất.

Xem đầy đủ từ "apogean": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

utmost Tính từ

UK/ˈʌtməʊ̯st/US/ˈʌtmoʊ̯st/

Nghĩa: Xa nhất, cuối cùng.

  • utmost limitsgiới hạn cuối cùng

Xem đầy đủ từ "utmost": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Xa nhất tiếng Anh là gì?

"xa nhất" trong tiếng Anh là extreme (tính từ), furthest (tính từ), farthest (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.