TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

extreme

Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ɪkˈstɹiːm/ US/ɪkˈstɹim/ giọng máy của trình duyệt

extreme nghĩa là ở tít đằng đầu, ở đằng cùng, vô cùng, tột bực.

Nghĩa của extreme

Tính từ

  1. Ở tít đằng đầu, ở đằng cùng, xa nhất, ở tột cùng.
  2. Vô cùng, tột bực, cùng cực, cực độ.
    • extreme povertycảnh nghèo cùng cực
  3. Khác nghiệt; quá khích; cực đoan (biện pháp).
    • extreme viewsquan điểm quá khích
  4. Tôn giáo Cuối cùng.
    • extreme unctionlễ xức dầu cuối cùng (trước khi chết)

Danh từ

  1. Giới hạn tuyệt đối.
    • the extreme of bad tastegiới hạn của vị không ngon
  2. Cực, thái cực, mức cùng cực.
    • alternated between the extremes of hope and despairdao động giữa các thái cực của hy vọng và tuyệt vọng

Dạng từ của extreme

So sánh hơnextremer
So sánh nhấtextremest
Số nhiềuextremes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với extreme

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của extreme

Cụm từ, thành ngữ với extreme

  • an extreme case — Một trường hợp đặc biệt.
  • extreme ultraviolet — Siêu cực tím.

Câu ví dụ với extreme

  • They like the extreme cold of Alaska. Họ thích thời tiết cực lạnh ở Alaska.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

extreme nghĩa là gì?

extreme (tính từ, danh từ) nghĩa là ở tít đằng đầu, ở đằng cùng, vô cùng, tột bực.

extreme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của extreme: giọng Anh (UK) /ɪkˈstɹiːm/, giọng Mỹ (US) /ɪkˈstɹim/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.