extreme
Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ɪkˈstɹiːm/
US/ɪkˈstɹim/
giọng máy của trình duyệt
extreme nghĩa là ở tít đằng đầu, ở đằng cùng, vô cùng, tột bực.
Nghĩa của extreme
Tính từ
- Ở tít đằng đầu, ở đằng cùng, xa nhất, ở tột cùng.
- Vô cùng, tột bực, cùng cực, cực độ.
- extreme povertycảnh nghèo cùng cực
- Khác nghiệt; quá khích; cực đoan (biện pháp).
- extreme viewsquan điểm quá khích
- Tôn giáo Cuối cùng.
- extreme unctionlễ xức dầu cuối cùng (trước khi chết)
Danh từ
- Giới hạn tuyệt đối.
- the extreme of bad tastegiới hạn của vị không ngon
- Cực, thái cực, mức cùng cực.
- alternated between the extremes of hope and despairdao động giữa các thái cực của hy vọng và tuyệt vọng
Dạng từ của extreme
| So sánh hơn | extremer |
| So sánh nhất | extremest |
| Số nhiều | extremes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với extreme
Đồng nghĩa
ferociousexquisiteintensepluperfectalmightygreatesthighestmaximalmaximumpassingragingultimateutmostuttermostfarthest
Trái nghĩa
Họ từ của extreme
Cụm từ, thành ngữ với extreme
- an extreme case — Một trường hợp đặc biệt.
- extreme ultraviolet — Siêu cực tím.
Câu ví dụ với extreme
- They like the extreme cold of Alaska. Họ thích thời tiết cực lạnh ở Alaska.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
extreme nghĩa là gì?
extreme (tính từ, danh từ) nghĩa là ở tít đằng đầu, ở đằng cùng, vô cùng, tột bực.
extreme phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của extreme: giọng Anh (UK) /ɪkˈstɹiːm/, giọng Mỹ (US) /ɪkˈstɹim/.