TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Xa xôi hẻo lánh tiếng Anh là gì?

"xa xôi hẻo lánh" trong tiếng Anh là outback (tính từ), outlying (tính từ).

outback Tính từ

US/ˈaʊtbæk/

Nghĩa: Xa xôi hẻo lánh.

Xem đầy đủ từ "outback": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

outlying Tính từ

US/ˈɑʊt.ˌlɑɪ.ɪŋ/

Nghĩa: Ở xa, ở ngoài rìa, xa trung tâm, xa xôi hẻo lánh.

Xem đầy đủ từ "outlying": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Xa xôi hẻo lánh tiếng Anh là gì?

"xa xôi hẻo lánh" trong tiếng Anh là outback (tính từ), outlying (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.