Xa xôi hẻo lánh tiếng Anh là gì?
"xa xôi hẻo lánh" trong tiếng Anh là outback (tính từ), outlying (tính từ).
outback Tính từ
US/ˈaʊtbæk/
Nghĩa: Xa xôi hẻo lánh.
outlying Tính từ
US/ˈɑʊt.ˌlɑɪ.ɪŋ/
Nghĩa: Ở xa, ở ngoài rìa, xa trung tâm, xa xôi hẻo lánh.
Câu hỏi thường gặp
Xa xôi hẻo lánh tiếng Anh là gì?
"xa xôi hẻo lánh" trong tiếng Anh là outback (tính từ), outlying (tính từ).