Xa xưa tiếng Anh là gì?
"xa xưa" trong tiếng Anh là immemorial (tính từ), far-off (tính từ), far-away (tính từ).
immemorial Tính từ
UK/ɪ.məˈmɔːɹi.əl/US/ɪ.məˈmɔːɹi.əl/
Nghĩa: Xa xưa, thượng cổ.
- from time immemorialtừ thời thượng cổ, từ ngàn xưa
far-off Tính từ
US/ˈfɑːr.ˌɔf/
Nghĩa: Xa xôi, xa tít; xa xưa.
far-away Tính từ
US/ˈfɑːr.ə.ˈweɪ/
Nghĩa: Xa xăm; xa xưa.
Câu hỏi thường gặp
Xa xưa tiếng Anh là gì?
"xa xưa" trong tiếng Anh là immemorial (tính từ), far-off (tính từ), far-away (tính từ).