TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Xanhđica tiếng Anh là gì?

"xanhđica" trong tiếng Anh là combine (danh từ), syndicate (danh từ).

combine Danh từ

UK/kəmˈbaɪn/US/kəmˈbaɪn/

Nghĩa: Côngbin, xanhđica.

  • a wheat combinecôngbin lúa mì

Xem đầy đủ từ "combine": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

syndicate Danh từ

UK/ˈsɪndɪkət/US/ˈsɪndɪkət/

Nghĩa: Xanhđica, công đoàn, nghiệp đoàn.

Xem đầy đủ từ "syndicate": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Xanhđica tiếng Anh là gì?

"xanhđica" trong tiếng Anh là combine (danh từ), syndicate (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.