Xanhđica tiếng Anh là gì?
"xanhđica" trong tiếng Anh là combine (danh từ), syndicate (danh từ).
combine Danh từ
UK/kəmˈbaɪn/US/kəmˈbaɪn/
Nghĩa: Côngbin, xanhđica.
- a wheat combinecôngbin lúa mì
syndicate Danh từ
UK/ˈsɪndɪkət/US/ˈsɪndɪkət/
Nghĩa: Xanhđica, công đoàn, nghiệp đoàn.
Câu hỏi thường gặp
Xanhđica tiếng Anh là gì?
"xanhđica" trong tiếng Anh là combine (danh từ), syndicate (danh từ).