TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Xe hơi tiếng Anh là gì?

"xe hơi" trong tiếng Anh là car (danh từ), automobile (danh từ).

car Danh từ

UK/kɑː/US/kɑɹ/

Nghĩa: xe hơi, ô tô, xe ô tô, xe

  • Detroit is famous for its car industry.Detroit nổi tiếng về ngành công nghiệp xe hơi.

Xem đầy đủ từ "car": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

automobile Danh từ

UK/ˈɔː.tə.məˌbiːl/US/ˈɔː.tə.məˌbil/

Nghĩa: xe hơi, ô tô, xe

Xem đầy đủ từ "automobile": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Xe hơi tiếng Anh là gì?

"xe hơi" trong tiếng Anh là car (danh từ), automobile (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.