TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

car

Cấp độ A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/kɑː/ US/kɑɹ/ giọng máy của trình duyệt

car nghĩa là xe ô tô, xe, toa, xe hơi.

Nghĩa của car

Danh từ

  1. Xe ô tô; xe.
    • to go by carđi bằng ô tô
    • armoured car(quân sự) xe bọc thép
    • amphibious car(quân sự) xe lội nước
  2. từ Mỹ, nghĩa Mỹ Toa (xe lửa, xe điện).
    • goods cartoa chở hàng
  3. Giỏ khí cầu.
  4. từ Mỹ, nghĩa Mỹ Buồng thang máy.
  5. Thơ ca Xe, xa.
    • car of the sunxe mặt trời

Dạng từ của car

Số nhiềucars

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với car

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của car

Cụm từ, thành ngữ với car

  • car accident — Vụ đâm xe.
  • car wash — Rửa xe.

Câu ví dụ với car

  • You had better not drive a car. Bạn tốt nhất là đừng lái ô tô.
  • Compared with yours, my car is small. So với chiếc xe của anh, xe tôi nhỏ hơn.
  • Detroit is famous for its car industry. Detroit nổi tiếng về ngành công nghiệp xe hơi.
  • His car soon went out of sight. Chiếc ô tô của anh ấy nhanh chóng đi khuất tầm nhìn.
  • Watch out! That car almost hit you. Hãy cẩn thận! Chiếc xe đó suýt nữa đụng anh rồi.
  • A car is faster than a bicycle. Ôtô nhanh hơn xe đạp.
  • Tom isn't able to drive a car. Tom không biết lái ô tô.
  • Did you let him drive your car? Có phải anh đã để cậu ta lái xe?

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

car nghĩa là gì?

car (danh từ) nghĩa là xe ô tô, xe, toa, xe hơi.

car phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của car: giọng Anh (UK) /kɑː/, giọng Mỹ (US) /kɑɹ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.