automobile
UK/ˈɔː.tə.məˌbiːl/
US/ˈɔː.tə.məˌbil/
giọng máy của trình duyệt
automobile nghĩa là xe ô tô, xe hơi, ô tô.
Nghĩa của automobile
Danh từ
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ Xe ô tô.
Dạng từ của automobile
| Số nhiều | automobiles |
| Ngôi thứ ba số ít | automobiles |
| Hiện tại phân từ (-ing) | automobiling |
| Quá khứ phân từ | automobiled |
| Quá khứ | automobiled |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với automobile
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
automobile nghĩa là gì?
automobile (danh từ) nghĩa là xe ô tô, xe hơi, ô tô.
automobile phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của automobile: giọng Anh (UK) /ˈɔː.tə.məˌbiːl/, giọng Mỹ (US) /ˈɔː.tə.məˌbil/.