TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

automobile

UK/ˈɔː.tə.məˌbiːl/ US/ˈɔː.tə.məˌbil/ giọng máy của trình duyệt

automobile nghĩa là xe ô tô, xe hơi, ô tô.

Nghĩa của automobile

Danh từ

  1. từ Mỹ, nghĩa Mỹ Xe ô tô.

Dạng từ của automobile

Số nhiềuautomobiles
Ngôi thứ ba số ítautomobiles
Hiện tại phân từ (-ing)automobiling
Quá khứ phân từautomobiled
Quá khứautomobiled

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với automobile

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

automobile nghĩa là gì?

automobile (danh từ) nghĩa là xe ô tô, xe hơi, ô tô.

automobile phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của automobile: giọng Anh (UK) /ˈɔː.tə.məˌbiːl/, giọng Mỹ (US) /ˈɔː.tə.məˌbil/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.