TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Xi lanh tiếng Anh là gì?

"xi lanh" trong tiếng Anh là cylinder (danh từ), syringe (danh từ), single-cylinder (danh từ).

cylinder Danh từ

UK/ˈsɪlɪndə(ɹ)/US/ˈsɪləndɚ/

Nghĩa: Xylanh, Xi lanh.

Xem đầy đủ từ "cylinder": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

syringe Danh từ

UK/sɪˈɹɪn(d)ʒ/US/səˈɹɪnd͡ʒ/

Nghĩa: xi-lanh, xi lanh

Xem đầy đủ từ "syringe": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

single-cylinder Danh từ

Nghĩa: Một xi lanh.

Xem đầy đủ từ "single-cylinder": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Xi lanh tiếng Anh là gì?

"xi lanh" trong tiếng Anh là cylinder (danh từ), syringe (danh từ), single-cylinder (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.