TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Ximôckinh tiếng Anh là gì?

"ximôckinh" trong tiếng Anh là tuxedo (danh từ), tux, dinner jacket.

tuxedo Danh từ

UK/tʌkˈsiːdəʊ/US/tʌkˈsidoʊ/

Nghĩa: ximôckinh, ximôkinh, áo đuôi tôm

Xem đầy đủ từ "tuxedo": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

tux

UK/tʌks/US/tʌks/

Xem đầy đủ từ "tux": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

dinner jacket

US/ˈdɪ.nɜː.ˈdʒæ.kət/

Xem đầy đủ từ "dinner jacket": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Ximôckinh tiếng Anh là gì?

"ximôckinh" trong tiếng Anh là tuxedo (danh từ), tux, dinner jacket.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.