TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Xoáy nghịch tiếng Anh là gì?

"xoáy nghịch" trong tiếng Anh là anticyclone (danh từ), anticyclonic (tính từ).

anticyclone Danh từ

US/ˌæn.tɪ.ˈsɑɪ.ˌkloʊn/

Nghĩa: Xoáy nghịch.

Xem đầy đủ từ "anticyclone": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

anticyclonic Tính từ

Nghĩa: Xoáy nghịch.

Xem đầy đủ từ "anticyclonic": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Xoáy nghịch tiếng Anh là gì?

"xoáy nghịch" trong tiếng Anh là anticyclone (danh từ), anticyclonic (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.