Xoay xở được tiếng Anh là gì?
"xoay xở được" trong tiếng Anh là manage (nội động từ), rub along (cụm động từ).
manage Nội động từ
UK/ˈmæn.ɪd͡ʒ/US/ˈmæn.ɪd͡ʒ/
Nghĩa: Đạt kết quả, đạt mục đích, xoay xở được, tìm được cách.
- he knows how to managenó biết cách xoay xở, nó biết cách giải quyết
rub along Cụm động từ
Nghĩa: Giải quyết được khó khăn, xoay xở được.
- to manage to rub alongtìm cách xoay xở được
Câu hỏi thường gặp
Xoay xở được tiếng Anh là gì?
"xoay xở được" trong tiếng Anh là manage (nội động từ), rub along (cụm động từ).