TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Xoay xở được tiếng Anh là gì?

"xoay xở được" trong tiếng Anh là manage (nội động từ), rub along (cụm động từ).

manage Nội động từ

UK/ˈmæn.ɪd͡ʒ/US/ˈmæn.ɪd͡ʒ/

Nghĩa: Đạt kết quả, đạt mục đích, xoay xở được, tìm được cách.

  • he knows how to managenó biết cách xoay xở, nó biết cách giải quyết

Xem đầy đủ từ "manage": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

rub along Cụm động từ

Nghĩa: Giải quyết được khó khăn, xoay xở được.

  • to manage to rub alongtìm cách xoay xở được

Xem đầy đủ từ "rub along": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Xoay xở được tiếng Anh là gì?

"xoay xở được" trong tiếng Anh là manage (nội động từ), rub along (cụm động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.