TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Xuôi tiếng Anh là gì?

"xuôi" trong tiếng Anh là down (giới từ), downward (tính từ), downwards (phó từ).

down Giới từ

UK/daʊ̯n/US/daʊ̯n/

Nghĩa: Xuống, xuôi, xuôi dọc theo.

  • down the hillxuống đồi
  • to go down townxuống phố

Xem đầy đủ từ "down": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

downward Tính từ

UK/ˈdaʊnwəd/US/ˈdaʊnwɚd/

Nghĩa: Xuôi (dòng).

Xem đầy đủ từ "downward": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

downwards Phó từ

UK/ˈdaʊnwədz/US/ˈdaʊnwɚdz/

Nghĩa: Xuôi (dòng).

Xem đầy đủ từ "downwards": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Xuôi tiếng Anh là gì?

"xuôi" trong tiếng Anh là down (giới từ), downward (tính từ), downwards (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.