TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Xung khắc tiếng Anh là gì?

"xung khắc" trong tiếng Anh là incompatible (tính từ), mutually exclusive, incompatibility (danh từ).

incompatible Tính từ

UK/ˌɪŋkəmˈpætɪbəl/US/ˌɪŋkəmˈpætɪbəl/

Nghĩa: Xung khắc, không hợp nhau.

  • an incompatible coupleđôi vợ chồng xung khắc

Xem đầy đủ từ "incompatible": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

mutually exclusive

US/ ɪks.ˈkluː.sɪv/

Xem đầy đủ từ "mutually exclusive": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

incompatibility Danh từ

UK/ˌɪnkəmˌpætɪˈbɪlɪti/US/ˌɪnkəmˌpætɪˈbɪlɪti/

Nghĩa: Tính xung khắc, tính không hợp nhau.

  • incompatibility of tempertính không hợp nhau

Xem đầy đủ từ "incompatibility": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

incompatibleness Danh từ

Nghĩa: Tính xung khắc, tính không hợp nhau.

  • incompatibility of tempertính không hợp nhau

Xem đầy đủ từ "incompatibleness": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

repugnance Danh từ

UK/ɹɪˈpʌɡnəns/US/ɹɪˈpʌɡnəns/

Nghĩa: Sự không hợp nhau, sự xung khắc, sự mâu thuẫn.

  • the repugnance of (between) a couplesự xung khắc giữa đôi vợ chồng

Xem đầy đủ từ "repugnance": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

repugnancy Danh từ

UK/ɹɪˈpʌɡnənsi/US/ɹɪˈpʌɡnənsi/

Nghĩa: Sự không hợp nhau, sự xung khắc, sự mâu thuẫn.

  • the repugnance of (between) a couplesự xung khắc giữa đôi vợ chồng

Xem đầy đủ từ "repugnancy": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

warring Tính từ

US/ˈwɔr.riɳ/

Nghĩa: Mâu thuẫn; xung khắc.

  • warring passionsnhững đam mê giằng xé con người
  • warring elementscác yếu tố xung khắc (nước với lửa...)

Xem đầy đủ từ "warring": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Xung khắc tiếng Anh là gì?

"xung khắc" trong tiếng Anh là incompatible (tính từ), mutually exclusive, incompatibility (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.