TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

warring

US/ˈwɔr.riɳ/ giọng máy của trình duyệt

warring nghĩa là đang đánh nhau, đang có chiến tranh, mâu thuẫn, xung khắc.

Nghĩa của warring

Tính từ

  1. Đang đánh nhau; đang có chiến tranh.
  2. Mâu thuẫn; xung khắc.
    • warring passionsnhững đam mê giằng xé con người
    • warring elementscác yếu tố xung khắc (nước với lửa...)

Dạng từ của warring

Số nhiềuwarrings

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với warring

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với warring

  • Warring States — Chiến Quốc.

Câu hỏi thường gặp

warring nghĩa là gì?

warring (tính từ) nghĩa là đang đánh nhau, đang có chiến tranh, mâu thuẫn, xung khắc.

warring phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của warring: giọng Mỹ (US) /ˈwɔr.riɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.