warring
US/ˈwɔr.riɳ/
giọng máy của trình duyệt
warring nghĩa là đang đánh nhau, đang có chiến tranh, mâu thuẫn, xung khắc.
Nghĩa của warring
Tính từ
- Đang đánh nhau; đang có chiến tranh.
- Mâu thuẫn; xung khắc.
- warring passionsnhững đam mê giằng xé con người
- warring elementscác yếu tố xung khắc (nước với lửa...)
Dạng từ của warring
| Số nhiều | warrings |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với warring
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với warring
- Warring States — Chiến Quốc.
Câu hỏi thường gặp
warring nghĩa là gì?
warring (tính từ) nghĩa là đang đánh nhau, đang có chiến tranh, mâu thuẫn, xung khắc.
warring phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của warring: giọng Mỹ (US) /ˈwɔr.riɳ/.