Yên trí tiếng Anh là gì?
"yên trí" trong tiếng Anh là assured (tính từ), confident.
assured Tính từ
UK/əˈʃʊəd/US/əˈʃʊɹd/
Nghĩa: Tin chắc, cầm chắc, yên trí.
- you may rest assured that...anh có thể tin chắc (yên trí) là
confident
UK/ˈkɒnfɪdənt/US/ˈkɑnfɪdənt/
Câu hỏi thường gặp
Yên trí tiếng Anh là gì?
"yên trí" trong tiếng Anh là assured (tính từ), confident.