TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Yên trí tiếng Anh là gì?

"yên trí" trong tiếng Anh là assured (tính từ), confident.

assured Tính từ

UK/əˈʃʊəd/US/əˈʃʊɹd/

Nghĩa: Tin chắc, cầm chắc, yên trí.

  • you may rest assured that...anh có thể tin chắc (yên trí) là

Xem đầy đủ từ "assured": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

confident

UK/ˈkɒnfɪdənt/US/ˈkɑnfɪdənt/

Xem đầy đủ từ "confident": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Yên trí tiếng Anh là gì?

"yên trí" trong tiếng Anh là assured (tính từ), confident.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.