assured
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/əˈʃʊəd/
US/əˈʃʊɹd/
giọng máy của trình duyệt
assured nghĩa là tin chắc, cầm chắc, chắc chắn, quả quyết.
Nghĩa của assured
Tính từ
- Tin chắc, cầm chắc, yên trí.
- you may rest assured that...anh có thể tin chắc (yên trí) là
- Chắc chắn, quả quyết; đảm bảo.
- assured successsự thành công chắc chắn
- Tự tin.
- Trơ tráo, vô liêm sỉ.
- Được bảo hiểm.
Dạng từ của assured
| So sánh hơn | more assured |
| So sánh nhất | most assured |
| Số nhiều | assureds |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với assured
Đồng nghĩa
Họ từ của assured
Câu hỏi thường gặp
assured nghĩa là gì?
assured (tính từ) nghĩa là tin chắc, cầm chắc, chắc chắn, quả quyết.
assured phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của assured: giọng Anh (UK) /əˈʃʊəd/, giọng Mỹ (US) /əˈʃʊɹd/.