TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

assured

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/əˈʃʊəd/ US/əˈʃʊɹd/ giọng máy của trình duyệt

assured nghĩa là tin chắc, cầm chắc, chắc chắn, quả quyết.

Nghĩa của assured

Tính từ

  1. Tin chắc, cầm chắc, yên trí.
    • you may rest assured that...anh có thể tin chắc (yên trí) là
  2. Chắc chắn, quả quyết; đảm bảo.
    • assured successsự thành công chắc chắn
  3. Tự tin.
  4. Trơ tráo, vô liêm sỉ.
  5. Được bảo hiểm.

Dạng từ của assured

So sánh hơnmore assured
So sánh nhấtmost assured
Số nhiềuassureds

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với assured

Đồng nghĩa

Họ từ của assured

Câu hỏi thường gặp

assured nghĩa là gì?

assured (tính từ) nghĩa là tin chắc, cầm chắc, chắc chắn, quả quyết.

assured phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của assured: giọng Anh (UK) /əˈʃʊəd/, giọng Mỹ (US) /əˈʃʊɹd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.