TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Yếu tố tiếng Anh là gì?

"yếu tố" trong tiếng Anh là element (danh từ), factor (danh từ), unifactorial (tính từ).

element Danh từ

UK/ˈɛlɪmənt/US/ˈɛləmənt/

Nghĩa: Yếu tố.

  • As much as 90 percent of happiness comes from elements such as attitude, life control and relationships.Khoảng 90% hạnh phúc đến từ các yếu tố như quan điểm, kiểm soát cuộc sống và các mối quan hệ.
  • element of comparisonyếu tố để so sánh

Xem đầy đủ từ "element": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

factor Danh từ

UK/ˈfæk.tə/US/ˈfæk.təɹ/

Nghĩa: yếu tố, nhân tố

  • Success depends on many factors.Thành công phụ thuộc vào nhiều yếu tố.
  • If you want to learn a new language, diligence is the most important factor.Nếu bạn muốn học một ngoại ngữ mới , siêng năng là yếu tố quan trọng nhất (If you want to learn a new language , diligence is the most important factor)

Xem đầy đủ từ "factor": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

unifactorial Tính từ

Nghĩa: Một yếu tố, một nhân tố.

Xem đầy đủ từ "unifactorial": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

making Danh từ

UK/ˈmeɪkɪŋ/US/ˈmeɪkɪŋ/

Nghĩa: Đức tính, tài năng; yếu tố.

  • to have the makings of a great writercó những yếu tố để trở thành một nhà văn lớn

Xem đầy đủ từ "making": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Yếu tố tiếng Anh là gì?

"yếu tố" trong tiếng Anh là element (danh từ), factor (danh từ), unifactorial (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.