TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Yểu tiếng Anh là gì?

"yểu" trong tiếng Anh là premature (tính từ), prematureness (danh từ), prematurity (danh từ).

premature Tính từ

UK/ˌpɹɛ.məˈtjʊə/US/ˌpɹi.məˈtʊɹ/

Nghĩa: yểu, non

Xem đầy đủ từ "premature": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

prematureness Danh từ

US/ˌpri.mə.ˈtjʊr.nəs/

Nghĩa: Tính sớm, tính non, tính yểu.

Xem đầy đủ từ "prematureness": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

prematurity Danh từ

Nghĩa: Tính sớm, tính non, tính yểu.

Xem đầy đủ từ "prematurity": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Yểu tiếng Anh là gì?

"yểu" trong tiếng Anh là premature (tính từ), prematureness (danh từ), prematurity (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.