TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Y tế tiếng Anh là gì?

"y tế" trong tiếng Anh là health care (danh từ), health (danh từ).

health care Danh từ

UK/ˈhɛlθ ˌkɛə(ɹ)/US/ˈhɛlθ ˌkɛə(ɹ)/

Nghĩa: Y tế.

Xem đầy đủ từ "health care": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

health Danh từ

UK/ˈhɛlθ/US/ˈhɛlθ/

Nghĩa: Y tế.

  • the Ministry of Healthbộ y tế
  • officer of healthcán bộ y tế

Xem đầy đủ từ "health": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Y tế tiếng Anh là gì?

"y tế" trong tiếng Anh là health care (danh từ), health (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.