Y tế tiếng Anh là gì?
"y tế" trong tiếng Anh là health care (danh từ), health (danh từ).
health care Danh từ
UK/ˈhɛlθ ˌkɛə(ɹ)/US/ˈhɛlθ ˌkɛə(ɹ)/
Nghĩa: Y tế.
health Danh từ
UK/ˈhɛlθ/US/ˈhɛlθ/
Nghĩa: Y tế.
- the Ministry of Healthbộ y tế
- officer of healthcán bộ y tế
Câu hỏi thường gặp
Y tế tiếng Anh là gì?
"y tế" trong tiếng Anh là health care (danh từ), health (danh từ).