health
Cấp độ A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈhɛlθ/
US/ˈhɛlθ/
giọng máy của trình duyệt
health nghĩa là sức khoẻ, sự lành mạnh, sức khỏe.
Nghĩa của health
Danh từ
- Sức khoẻ.
- Sự lành mạnh.
- Thể chất.
- good healththể chất khoẻ mạnh; sức khoẻ tốt
- bad healththể chất yếu đuối; sức khoẻ kém
- to be broken in healththể chất suy nhược; sức khoẻ suy nhược
- Cốc rượu chúc sức khoẻ.
- to drink somebody's healthnâng cốc chúc sức khoẻ ai
- Y tế.
- the Ministry of Healthbộ y tế
- officer of healthcán bộ y tế
Dạng từ của health
| Số nhiều | healths |
Họ từ của health
Cụm từ, thành ngữ với health
- health care — Y tế.
- health insurance — Bảo hiểm y tế, bảo hiểm sức khỏe.
- health physics — Vật lý sức khỏe.
Câu ví dụ với health
- He's in sound health for his age. Ông ấy có sức khỏe tráng kiện ở độ tuổi của mình.
- Skipping breakfast isn't good for your health. Nhịn ăn sáng không tốt cho sức khỏe.
- Smoking is bad for your health. Hút thuốc lá có hại cho sức khỏe của bạn.
- Sport is good for your health. Thể thao tốt cho sức khoẻ.
- Staying up late is harmful to your health. Thức khuya có hại cho sức khỏe.
- Smoking is harmful for your health. Hút thuốc có hại cho sức khỏe.
- I'm really worried about Tom's health. Tôi thực sự lo lắng về sức khỏe của Tom.
- Exercise can help your brain health and memory. Tập thể dục có thể giúp ích cho sức khỏe não bộ và trí nhớ của bạn.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
health nghĩa là gì?
health (danh từ) nghĩa là sức khoẻ, sự lành mạnh, sức khỏe.
health phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của health: giọng Anh (UK) /ˈhɛlθ/, giọng Mỹ (US) /ˈhɛlθ/.