TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

viewy

UK/ˈvjuːi/ giọng máy của trình duyệt

viewy nghĩa là phô trương, hoa hoè hoa sói.

Nghĩa của viewy

Tính từ

  1. từ Mỹ, nghĩa Mỹ (thông tục) có những ý nghĩ kỳ dị.
  2. Phô trương, hoa hoè hoa sói.

Dạng từ của viewy

So sánh hơnviewier
So sánh nhấtviewiest

Câu hỏi thường gặp

viewy nghĩa là gì?

viewy (tính từ) nghĩa là phô trương, hoa hoè hoa sói.

viewy phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của viewy: giọng Anh (UK) /ˈvjuːi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.