TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

vigilantism

giọng máy của trình duyệt

vigilantism nghĩa là Xem vigilante.

Nghĩa của vigilantism

Danh từ

  1. Xem vigilante

Dạng từ của vigilantism

Số nhiềuvigilantisms

Câu hỏi thường gặp

vigilantism nghĩa là gì?

vigilantism (danh từ) nghĩa là Xem vigilante.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.