TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

vigilantly

US/ˈvɪ.dʒə.lənt.li/ giọng máy của trình duyệt

vigilantly nghĩa là Xem vigilant.

Nghĩa của vigilantly

Phó từ

  1. Xem vigilant

Dạng từ của vigilantly

So sánh hơnmore vigilantly
So sánh nhấtmost vigilantly

Câu hỏi thường gặp

vigilantly nghĩa là gì?

vigilantly (phó từ) nghĩa là Xem vigilant.

vigilantly phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vigilantly: giọng Mỹ (US) /ˈvɪ.dʒə.lənt.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.