vijnana
giọng máy của trình duyệt
vijnana nghĩa là thức.
Nghĩa của vijnana
Danh từ
- Thức.
Câu hỏi thường gặp
vijnana nghĩa là gì?
vijnana (danh từ) nghĩa là thức.
vijnana nghĩa là thức.
vijnana (danh từ) nghĩa là thức.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.