TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

vilifier

giọng máy của trình duyệt

vilifier nghĩa là người phỉ báng, người gièm pha.

Nghĩa của vilifier

Danh từ

  1. Người phỉ báng; người gièm pha, người nói xấu.

Dạng từ của vilifier

Số nhiềuvilifiers

Câu hỏi thường gặp

vilifier nghĩa là gì?

vilifier (danh từ) nghĩa là người phỉ báng, người gièm pha.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.