TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

vinylic

US/ˈvɑɪ.nᵊ.l.ɪk/ giọng máy của trình duyệt

vinylic nghĩa là Xem vinyl.

Nghĩa của vinylic

Tính từ

  1. Xem vinyl

Câu hỏi thường gặp

vinylic nghĩa là gì?

vinylic (tính từ) nghĩa là Xem vinyl.

vinylic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vinylic: giọng Mỹ (US) /ˈvɑɪ.nᵊ.l.ɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.