violative
giọng máy của trình duyệt
violative nghĩa là vi phạm.
Nghĩa của violative
Tính từ
- Vi phạm, thực hiện thì phá vỡ.
Dạng từ của violative
| So sánh hơn | more violative |
| So sánh nhất | most violative |
Câu hỏi thường gặp
violative nghĩa là gì?
violative (tính từ) nghĩa là vi phạm.