TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

virally

UK/ˈvaɪɹəli/ US/ˈvaɪɹəli/ giọng máy của trình duyệt

virally nghĩa là Xem viral.

Nghĩa của virally

Phó từ

  1. Xem viral

Dạng từ của virally

So sánh hơnmore virally
So sánh nhấtmost virally

Câu hỏi thường gặp

virally nghĩa là gì?

virally (phó từ) nghĩa là Xem viral.

virally phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của virally: giọng Anh (UK) /ˈvaɪɹəli/, giọng Mỹ (US) /ˈvaɪɹəli/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.