TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

virelay

US/ˈvɪr.ə.ˌleɪ/ giọng máy của trình duyệt

virelay nghĩa là Thể thơ ngắn hai vần.

Nghĩa của virelay

Danh từ

  1. Thơ ca Thể thơ ngắn hai vần.

Câu hỏi thường gặp

virelay nghĩa là gì?

virelay (danh từ) nghĩa là Thể thơ ngắn hai vần.

virelay phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của virelay: giọng Mỹ (US) /ˈvɪr.ə.ˌleɪ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.