TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

virent

UK/ˈvɪɹənt/ US/ˈvɪɹənt/ giọng máy của trình duyệt

virent nghĩa là xanh lá cây, xanh lục.

Nghĩa của virent

Tính từ

  1. Xanh lá cây, xanh lục.

Dạng từ của virent

So sánh hơnmore virent
So sánh nhấtmost virent

Câu hỏi thường gặp

virent nghĩa là gì?

virent (tính từ) nghĩa là xanh lá cây, xanh lục.

virent phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của virent: giọng Anh (UK) /ˈvɪɹənt/, giọng Mỹ (US) /ˈvɪɹənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.